Ôn tập miễn phí

Giao tiếp kinh doanh và thuyết trình

159 câu hỏi và đáp án.

  1. Bài nói chuyện của bạn có thể thất bại nếu bạn KHÔNG chú ý đến:

    Đáp án

    định hướng tôn giáo của thính giả.

  2. Bản tóm lược kế hoạch kinh doanh cần:

    Đáp án

    nêu được những điểm chắt lọc, chủ yếu nhất của tất cả các phần của Kế hoạch kinh doanh, có giá trị xuyên suốt đối với toàn bộ nội dung bản kế hoạch.

  3. Ba yếu tố cần được chú trọng trong đàm phán thương lượng là:

    Đáp án

    thời gian, thông tin, thế mạnh.

  4. Bảy yếu tố chính tác động đến hiệu quả làm việc nhóm bao gồm:

    Đáp án

    môi trường, mục tiêu nhóm, quy mô nhóm, thành viên nhóm, sự gắn kết, chuẩn mực nhóm và lãnh đạo nhóm.

  5. Các bản báo cáo trình bày kết luận dựa trên:

    Đáp án

    khảo sát.

  6. Các cách thức giúp tăng cường môi trường giao tiếp mở KHÔNG bao gồm:

    Đáp án

    giảm số lượng thông điệp.

  7. Cách mở đầu nào sẽ làm cho bài thuyết trình thêm hiệu quả?

    Đáp án

    Không có sự thống nhất, cần linh hoạt cho từng tình huống.

  8. Cách tiếp cận lấy khán giả làm trung tâm trong giao tiếp được hiểu là:

    Đáp án

    trước khi giao tiếp, cần tìm hiểu các thông tin về thính giả.

  9. Cách tốt nhất để vượt qua sự lo lắng là:

    Đáp án

    chuẩn bị thật tốt về nội dung.

  10. Các hướng dẫn giúp vượt qua các rào cản giao tiếp KHÔNG bao gồm:

    Đáp án

    không nên sử dụng các thiết bị công nghệ.

  11. Các khác biệt văn hóa chính trong giao tiếp kinh doanh KHÔNG bao gồm:

    Đáp án

    khác biệt về cách thức học tập.

  12. Các lời khuyên giúp học hỏi và giao tiếp tốt hơn với nền văn hóa khác KHÔNG bao gồm:

    Đáp án

    nhấn mạnh vào điểm khác biệt.

  13. Các lưu ý đối với hành vi đụng chạm KHÔNG bao gồm:

    Đáp án

    hãy đứng gần, giao tiếp cùng để họ cảm thấy thoải mái.

  14. Các lưu ý giúp cải thiện kỹ năng giao tiếp phi ngôn từ KHÔNG bao gồm:

    Đáp án

    sử dụng hành vi đụng chạm để tăng cường mối quan hệ.

  15. Các lưu ý khi xây dựng chương trình họp KHÔNG bao gồm:

    Đáp án

    hạn chế số lượng người tham dự.

  16. Các lý do phổ biến nhất cho việc các nhà quản lý thành lập nhóm làm việc là gì?

    Đáp án

    Tăng năng suất lao động, nâng cao chất lượng, giảm tính phức tạp trong lực lượng lao động.

  17. Các rào cản chính đối với lắng nghe hiệu quả KHÔNG bao gồm

    Đáp án

    giữ cho tâm trí cởi mở.

  18. Các thông điệp thông báo tin tốt, nên áp dụng:

    Đáp án

    phương pháp trực tiếp.

  19. Các thông tin về thính giả mà người thuyết trình cần thu thập để tìm hiểu, phân tích bao gồm:

    Đáp án

    độ tuổi, trình độ học vấn, nền tảng văn hoá.

  20. Các từ đơn giản nên được sử dụng vì các lý do sau đây, ngoại trừ:

    Đáp án

    không tốn thời gian và không gian.

  21. Chất lượng của báo cáo được quyết định chính bởi:

    Đáp án

    sự chính xác của số liệu.

  22. Chỉnh sửa văn bản bao gồm các công việc như: kiểm tra sự chuẩn xác của thông tin, sự liền mạch của nội dung, sự chính xác và:

    Đáp án

    sự rõ ràng và giọng điệu.

  23. Chọn nhận định trả lời đúng nhất. Các kỹ năng chính sử dụng trong thuyết trình bao gồm:

    Đáp án

    kiểm soát sự lo lắng; kỹ năng sử dụng ngôn ngữ và ngôn ngữ không lời; ứng xử với thính giả.

  24. Chọn nhận định trả lời đúng nhất. Kỹ năng sử dụng giọng nói bao gồm:

    Đáp án

    giọng nói và ngữ điệu, phát âm, tốc độ nói.

  25. Chọn nhận định trả lời đúng nhất. Một số cách kết luận bài thuyết trình:

    Đáp án

    đưa ra thách đố hay lời kêu gọi cho thính giả; tóm tắt những ý chính; đưa ra những lí do để chấp nhận và thực hiện các đề nghị được ủng hộ.

  26. “Consistency” trong nguyên tắc 7c được hiểu cụ thể như thế nào?

    Đáp án

    Giữa các ý, các phần trong văn bản cần phải nhất quán với nhau.

  27. “Courteous” trong nguyên tắc 5c có nghĩa là gì?

    Đáp án

    Lịch sự.

  28. Đặc điểm của giao tiếp kinh doanh KHÔNG bao gồm:

    Đáp án

    phụ thuộc vào người nói, chứ không phụ thuộc vào người nghe.

  29. Đặc điểm của nhóm làm việc hiệu quả KHÔNG bao gồm:

    Đáp án

    thường xuyên có xung đột xảy ra trong nhóm.

  30. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là một điểm tốt của giao tiếp văn bản?

    Đáp án

    Vui vẻ.

  31. Đặc điểm phát âm trong giao tiếp phi ngôn từ KHÔNG bao gồm:

    Đáp án

    ánh mắt khi nói.

  32. Đặc điểm quan trọng nhất để nhận biết một người có năng lực đàm phán tốt là:

    Đáp án

    sự điềm tĩnh, tự tin.

  33. Đâu KHÔNG phải là yêu cầu đối với đề xuất kinh doanh hiệu quả?

    Đáp án

    Dài.

  34. Đâu là nguyên tắc viết email hiệu quả?

    Đáp án

    Kiểm chế cảm xúc.

  35. Để cải thiện kỹ năng lắng nghe, các lưu ý giúp người nghe vượt qua được phong cách của người nói KHÔNG bao gồm:

    Đáp án

    đánh giá người nói liệu họ có phải là người phù hợp.

  36. Để đảm bảo tính khách quan trong báo cáo kinh doanh, người viết nên sử dụng:

    Đáp án

    thể bị động.

  37. Để tăng tính thuyết phục của bài thuyết trình, người thuyết trình có cần đưa thật nhiều tình huống và vấn đề vào bài không?

    Đáp án

    Không cần đưa thật nhiều tình huống và vấn đề vào bài thuyết trình.

  38. Để tạo dựng mối quan hệ lâu dài và gây thiện cảm với đối tác, trong lần gặp đầu tiên, khi bắt đầu cuộc đàm phán bạn KHÔNG nên:

    Đáp án

    đặt ngay yêu cầu của mình cho đối tác để tiết kiệm thời gian.

  39. Để tạo ra một thông điệp hiệu quả, bạn sẽ làm theo hướng dẫn nào sau đây?

    Đáp án

    Lựa chọn từ phù hợp, dễ hiểu.

  40. Để thuyết trình bán hàng hiệu quả, cần yếu tố nào sau đây?

    Đáp án

    Tạo sự thu hút sáng tạo, chứng cứ vững chắc và thuyết phục.

  41. Để tiết kiệm thời gian cho bài thuyết trình mà vẫn truyền đạt hết các vấn đề, cần làm gì?

    Đáp án

    Dùng từ ngữ đơn giản, gợi mở để người nghe hình dung được vấn đề đang nói.

  42. Để tìm hiểu phong cách hành vi của đối tác trong cuộc đàm phán một cách tế nhị, kín đáo bạn KHÔNG nên sử dụng cách nào?

    Đáp án

    Nhìn soi mói.

  43. Điều nào sau đây KHÔNG đúng đối với 1 biên bản họp hiệu quả?

    Đáp án

    Chỉ ghi lại các kết quả được chấp nhận.

  44. Điều nào sau đây KHÔNG đúng về kế hoạch kinh doanh?

    Đáp án

    Không phải là một công cụ bán hàng.

  45. Định nghĩa nào đúng nhất về giao tiếp?

    Đáp án

    Giao tiếp là trao đổi thông tin, cảm xúc.

  46. Đối tác của bạn là người đàm phán có phong cách linh hoạt và dễ thích nghi. Bạn KHÔNG nên làm gì nếu muốn xây dựng mối quan hệ có lợi với người này?

    Đáp án

    Không để ý đến cảm xúc của đối tác mà cần bàn bạc vấn đề trực tiếp, tập trung, ngắn gọn.

  47. Đối tác của bạn là người đàm phán có phong cách mạnh mẽ. Họ thường xử lý thông tin nhanh, chỉ chú ý đến hiệu quả công việc chứ không chú ý đến cảm xúc của người khác. Bạn cần làm gì để không làm hỏng mối quan hệ với người này?

    Đáp án

    Soi mói tìm hiểu chuyện cá nhân của đối tác trước khi đàm phán.

  48. Đối tác của bạn là người đàm phán có phong cách phân tích. Họ thường không thích mang vấn đề cá nhân vào cuộc đàm phán và đôi khi có thể trở nên lạnh lùng khó hiểu trong khi đàm phán. Bạn cần tránh điều gì để không làm hỏng mối quan hệ với người này?

    Đáp án

    Tích cực hỏi thăm chuyện gia đình, sở thích cá nhân của họ.

  49. Đối tác mà Nga sắp gặp để đàm phán là người có phong cách thoải mái dễ gần, linh hoạt và dễ thích nghi. Cô nên làm gì để đàm phán thành công và xây dựng được mối quan hệ lâu dài với đối tác?

    Đáp án

    Dành thời gian tạo dựng mối quan hệ cá nhân trước khi vào việc, đảm bảo cho các vấn đề rõ ràng và cụ thể trước khi kết thúc đàm phán.

  50. Đối tác quan trọng của bạn là người đàm phán có phong cách phân tích, họ yêu cầu bạn phải cung cấp thông tin dữ liệu chính xác kịp thời trong khi bạn lại chưa có ngay các dữ liệu này. Bạn cần tránh làm điều gì để không phá hỏng mối quan hệ với họ?

    Đáp án

    Truyền thông điệp đến đối tác rằng các con số chính xác không phải là yếu tố cơ bản để xây dựng mối quan hệ lâu dài.

  51. Đối tác quan trọng của công ty Hà là người không thích mang vấn đề cá nhân vào cuộc đàm phán và đôi khi bà ta trở nên lạnh lùng khó hiểu trong khi đàm phán. Theo bạn, Hà nên làm gì để buổi đàm phán đạt được kết quả mong đợi?

    Đáp án

    Không để ý đến thái độ xa cách của đối tác, giữ cho cuộc thảo luận thực tế, xoay quanh các vấn đề công việc.

  52. Đối tượng thính giả là người cao tuổi, ngôn ngữ truyền tải đòi hỏi phải tránh:

    Đáp án

    dài dòng, phức tạp.

  53. Email đã mang lại lợi ích gì?

    Đáp án

    Giảm thời gian tiếp cận thông tin.

  54. Email là một hình thức thư tín KHÔNG có đặc điểm nào sau đây?

    Đáp án

    Chỉ sử dụng nội bộ.

  55. Giao tiếp công việc nơi công sở thường KHÔNG sử dụng hình thức nào sau đây?

    Đáp án

    Giao tiếp bằng fax.

  56. Giao tiếp nói khác với giao tiếp viết ở đặc điểm nào?

    Đáp án

    Nhanh hơn.

  57. Giao tiếp văn bản trong kinh doanh hiệu quả KHÔNG đòi hỏi:

    Đáp án

    tập trung vào người đọc.

  58. Hải được phân công đàm phán với một đối tác có phong cách mạnh mẽ. Họ xử lý thông tin nhanh, chỉ chú ý đến hiệu quả công việc chứ không chú ý đến cảm xúc của người khác. Hải nên làm gì để đàm phán thành công với đối tác này?

    Đáp án

    Bàn bạc vấn đề trực tiếp, tập trung và ngắn gọn. Chuẩn bị kỹ để tăng độ tự tin, quyết đoán, để thích nghi với họ.

  59. Hiệu quả thuyết trình phụ thuộc vào điều nào?

    Đáp án

    Chất lượng bài thuyết trình; kỹ năng sử dụng ngôn ngữ và ngôn ngữ không lời; ứng xử với thính giả.

  60. Hình thức giao tiếp nào sau đây thuộc loại hình giao tiếp bằng lời?

    Đáp án

    Họp.

  61. Hưng đang chuẩn bị đàm phán với một đối tác rất quan trọng của công ty. Được biết đối tác của anh có phong cách phân tích thường yêu cầu cung cấp rất nhiều thông tin và xử lý thông tin rất chậm. Theo bạn thì Hưng nên làm gì để tạo dựng được mối

    Đáp án

    Chuẩn bị kỹ lưỡng các dữ liệu trước khi đàm phán, kiên nhẫn, nhắc lại thông tin và cung cấp thêm thông tin nếu được yêu cầu.

  62. Khi đọc soát và biên tập thông điệp, người viết nên:

    Đáp án

    đọc to bản thảo lên.

  63. Khi giao tiếp nói với các thành viên đến từ nền văn hóa khác, bạn nên cố gắng áp dụng phương pháp nào sau đây?

    Đáp án

    Đánh giá xem liệu người đối diện có thông thạo ngoại ngữ không.

  64. Khi nào thì giao tiếp bằng văn bản phù hợp hơn giao tiếp trực tiếp?

    Đáp án

    Khi bạn muốn trình bày một ý tưởng phức tạp.

  65. Khi phân tích người đọc, thông tin nào sau đây là ít quan trọng nhất?

    Đáp án

    Đánh giá và suy đoán của cá nhân người viết về người đọc.

  66. Khi quyết định quy mô của thông điệp, một người viết KHÔNG cần cân nhắc:

    Đáp án

    mong muốn của người viết.

  67. Khi soạn thảo văn bản, thường gặp phải các lỗi như: Lỗi định dạng, Lỗi dữ liệu và:

    Đáp án

    Lỗi ngôn ngữ.

  68. Khi thuyết trình, thái độ nghiêm trang sẽ giúp bạn gây ấn tượng với người nghe không?

    Đáp án

    Tùy vào tình huống thuyết trình và người nghe là đối tượng nào.

  69. Khi tiến hành phần trả lời câu hỏi nên tiếp cân câu hỏi với thái độ:

    Đáp án

    tích cực.

  70. Khi việc đàm phán đã đạt được những thỏa thuận chủ yếu, bạn KHÔNG nên kết thúc đàm phán bằng việc:

    Đáp án

    chỉ bắt tay hứa sẽ xem xét việc thực hiện theo thỏa thuận.

  71. Khi viết những tài liệu hướng dẫn kỹ thuật, nên tránh:

    Đáp án

    thể giả định.

  72. Khi viết thông điệp thuyết phục cần làm gì?

    Đáp án

    Sử dụng cách gián tiếp.

  73. Khi xác định sẽ đàm phán kiểu nguyên tắc với một đối tác, người đàm phán sẽ:

    Đáp án

    căn cứ vào những tiêu chí đã đề ra để thỏa thuận.

  74. Kỹ năng viết tốt sẽ giúp bạn đạt những điều sau đây, ngoại trừ:

    Đáp án

    tăng sự bất đồng.

  75. Lập dàn ý, tư duy sáng tạo và đặt câu hỏi là ví dụ về:

    Đáp án

    các kỹ thuật soạn bản thảo.

  76. Lợi ích của việc là người lắng nghe tốt được nêu ra trong bài KHÔNG bao gồm:

    Đáp án

    rèn luyện trí nhớ.

  77. Lựa chọn từ ngữ hiệu quả bao gồm:

    Đáp án

    xác định đúng mức độ từ vựng.

  78. Luận điểm nào dưới đây KHÔNG phải là tính chất của kiểu đàm phán nguyên tắc?

    Đáp án

    Các đối tác thường coi nhau như địch thủ khi sử dụng kiểu đàm phán nguyên tắc.

  79. Luận điểm nào dưới đây thể hiện đúng bản chất của hoạt động đàm phán?

    Đáp án

    Hoạt động đàm phán luôn gắn liền với sự tồn tại của con người.

  80. Luận điểm nào dưới đây thể hiện đúng tính chất của kiểu đàm phán mềm?

    Đáp án

    Với kiểu đàm phán mềm, các đối tác thường coi nhau như bạn bè.

  81. Lưu ý đối với chủ tọa khi trả lời các câu hỏi phức tạp KHÔNG bao gồm:

    Đáp án

    hỏi thẳng lại người đặt câu hỏi mục đích của câu hỏi là gì.

  82. Lưu ý đối với chủ tọa khi trả lời các câu hỏi vòng vo KHÔNG bao gồm:

    Đáp án

    yêu cầu người đặt câu hỏi lần sau cần chuẩn bị câu hỏi trước ở nhà.

  83. Lưu ý đối với việc xử lý các tin đồn trong cuộc họp KHÔNG bao gồm:

    Đáp án

    yêu cầu người hỏi không được tung tin đồn nhảm trong tổ chức.

  84. Một bản báo cáo chính thức có thể bao gồm mấy bộ phận?

    Đáp án

    Nhiều hơn 6.

  85. Một cuộc đàm phán chưa thể gọi là thành công khi:

    Đáp án

    các bên hiểu nhau và biết rõ những gì họ đã thỏa thuận nhưng chưa chắc về khả năng thực hiện.

  86. Một cuộc đàm phán diễn ra như một cuộc đấu trí, trong đó các bên đàm phán cùng đưa ra những chiêu thức áp đảo đối phương để đạt được mục đích của mình. Có thể gọi đây là cuộc đàm phán kiểu:

    Đáp án

    đàm phán kiểu cứng.

  87. Một cuộc đàm phán dựa trên những tiêu chuẩn khách quan, trong đó các bên tập trung vào lợi ích thực sự chứ không cố giữ lấy lập trường. Có thể gọi đây là cuộc đàm phán kiểu:

    Đáp án

    đàm phán kiểu nguyên tắc.

  88. Một cuộc đàm phán được tiến hành trong bầu không khí cởi mở, người đàm phán hết sức tránh xung đột, dễ dàng chịu nhượng bộ. Có thể gọi đây là cuộc đàm phán kiểu:

    Đáp án

    đàm phán kiểu mềm.

  89. Một kế hoạch kinh doanh hiệu quả đòi hỏi đặc điểm:

    Đáp án

    thể hiện được sự hợp lý và thực tế.

  90. Một quy trình giao tiếp đầy đủ gồm có mấy giai đoạn?

    Đáp án

    6

  91. Mục tiêu cụ thể của bài thuyết trình phải đảm bảo những yêu cầu:

    Đáp án

    cụ thể, rõ ràng, có thể lượng hoá hoặc kiểm tra được và có thể đạt được.

  92. Năm hoạt động của lắng nghe diễn ra theo trình tự nào?

    Đáp án

    Tiếp nhận, giải thích, ghi nhớ, đánh giá, phản hồi.

  93. Nghe có phê phán (critical listening) được hiểu là gì?

    Đáp án

    Nghe để hiểu, đánh giá ý nghĩa, tính logic, tính đáng tin cậy của thông điệp và người nói.

  94. Nghe lấy nội dung (content listening) được hiểu là gì?

    Đáp án

    Nghe để hiểu, nhớ thông điệp.

  95. Nghe thấu cảm (empathic listening) được hiểu là gì?

    Đáp án

    Nghe để hiểu cảm xúc, nhu cầu, mong muốn của người nói.

  96. Ngôn ngữ không lời có ý nghĩa như thế nào với bài thuyết trình?

    Đáp án

    Làm tăng tính hấp dẫn của bài thuyết trình.

  97. Ngôn ngữ không lời được sử dụng trong thuyết trình thường bao gồm

    Đáp án

    giao tiếp bằng mắt; biểu lộ nét mặt/khuôn mặt; cử chỉ, dáng điệu, tư thế, phong thái.

  98. Ngôn ngữ sử dụng trong thuyết trình cần:

    Đáp án

    phù hợp với hoàn cảnh nói, phù hợp với khán giả, phù hợp với chủ đề.

  99. Người đàm phán chỉ quan tâm đến hiệu quả công việc, coi mối quan hệ với đối tác là thứ hai sau hiệu quả công việc thì thuộc phong cách nào?

    Đáp án

    Phong cách mạnh mẽ.

  100. Người đàm phán coi trọng mối quan hệ, chú ý nhiều đến cảm xúc, ít chú ý đến sự việc sẽ thuộc loại phong cách nào?

    Đáp án

    Phong cách ôn hòa.

  101. Người đàm phán thận trọng kín đáo, không thoải mái khi mang vấn đề cá nhân vào cuộc đàm phán là thuộc phong cách:

    Đáp án

    phân tích.

  102. Người gửi phân tích kiến thức của người nhận để người gửi có thể:

    Đáp án

    lựa chọn phương pháp để sử dụng trong thông điệp.

  103. Nguyên tắc “chủ động” trong giải quyết xung đột nhóm nên được hiểu là?

    Đáp án

    Giải quyết xung đột nhỏ trước khi trở thành xung đột lớn.

  104. Nguyên tắc “đồng minh” trong giải quyết xung đột nhóm được hiểu là

    Đáp án

    Các thành viên trong nhóm nên hợp sức lại để chống lại thế lực bên ngoài hơn là chống lại nhau.

  105. Nguyên tắc “linh hoạt” trong giải quyết xung đột nhóm nên được hiểu là?

    Đáp án

    Không bị đóng khung vào 1 giải pháp ngay từ đầu.

  106. Nhận định nào là chính xác nhất về các nhóm hành vi phi ngôn từ chính?

    Đáp án

    Nét mặt, cử chỉ, phát âm, diện mạo, hành vi đụng chạm, sử dụng không gian và thời gian.

  107. Nhận định nào là đầy đủ nhất đối với những việc cần làm khi chuẩn bị cuộc họp?

    Đáp án

    Quyết định mục đích họp, lựa chọn thành viên tham dự; lựa chọn địa điểm phù hợp; sắp xếp chương trình.

  108. Nhận định nào là đầy đủ nhất về các lời khuyên giúp học hỏi và giao tiếp tốt hơn?

    Đáp án

    Chịu trách nhiệm giao tiếp, thể hiện sự tôn trọng, lắng nghe không phán xét, nhận ra hiểu lầm văn hóa, nhấn mạnh vào điểm tương đồng.

  109. Nhận định nào là đầy đủ nhất về các rào cản đối với giao tiếp hiệu quả?

    Đáp án

    Các yếu tố gây phân tán, môi trường hạn chế, thủ đoạn lừa đảo.

  110. Nhận định nào là đầy đủ nhất về việc giao tiếp viết trong giao tiếp đa văn hóa?

    Đáp án

    Rõ ràng, ngắn gọn, dùng đoạn ngắn, tránh thành ngữ, sử dụng yếu tố chuyển giao.

  111. Nhận định nào là đúng nhất về đặc điểm của người giao tiếp tốt?

    Đáp án

    Người tạo được sự tin tưởng, duy trì được mối quan hệ thân thiện, và có thể điều chỉnh được hành vi của người giao tiếp cùng.

  112. Nhận định nào sau đây KHÔNG phải là vai trò của kỹ năng thuyết trình?

    Đáp án

    Thuyết trình là một kỹ năng cứng cần thiết cho người lao động hiện đại.

  113. Nhiệm vụ của thông cáo báo chí là

    Đáp án

    giới thiệu hình ảnh có lợi của công ty đến các cộng đồng khác nhau.

  114. Nhóm chính thức và nhóm không chính thức khác nhau ở điểm chính gì?

    Đáp án

    Nhóm chính thức do tổ chức thành lập, nhóm không chính thức phát triển tự nhiên.

  115. Những nguyên tắc cơ bản trong truyền đạt thông tin giữa các cá nhân bao gồm nguyên tắc:

    Đáp án

    ABC, 5c và 7c.

  116. Những trang phục như thế nào nên tránh khi thuyết trình?

    Đáp án

    Trang phục lôi thôi, lếch thếch; quá màu mè, diêm dúa, nhiều nữ trang.

  117. Những ý tưởng quan trọng cần nhấn mạnh nhất được đặt:

    Đáp án

    ở đầu câu hoặc ở cuối câu.

  118. Nói về các hình thức đàm phán, luận điểm nào dưới đây KHÔNG chính xác?

    Đáp án

    Khi sử dụng kiểu đàm phán lập trường, người đàm phán chủ trương nhượng bộ để giữ quan hệ.

  119. Phương án nào dưới đây biểu hiện hành vi của người đàm phán có phong cách mạnh mẽ?

    Đáp án

    Chú ý công việc mà bỏ qua cảm xúc.

  120. Quy trình viết thư tín trong kinh doanh gồm mấy bước?

    Đáp án

    5

  121. Rào cản giao tiếp được định nghĩa đúng nhất là?

    Đáp án

    Những yếu tố can thiệp làm cho ý nghĩa của thông điệp trở nên méo mó hoặc khó hiểu.

  122. Sau khi học kỹ năng thuyết trình, bạn sẽ đạt nhiều thành công, trừ:

    Đáp án

    có thêm nghiệp vụ chuyên môn.

  123. Sự lo lắng khi thuyết trình là:

    Đáp án

    rào cản.

  124. Tất cả các phương pháp trình bày cơ bản được sử dụng khi thuyết trình là:

    Đáp án

    đọc từ bản thảo, đọc thuộc lòng, nói tùy hứng và nói ứng biến.

  125. Tên chủ đề thuyết trình nên:

    Đáp án

    ngắn gọn, súc tích.

  126. Thiết lập mục đích thông điệp trước khi viết cho phép bạn:

    Đáp án

    tổ chức thông điệp hiệu quả.

  127. Thông thường, người đàm phán thuộc phong cách tổng hợp sẽ có biểu hiện hành vi như thế nào?

    Đáp án

    Linh hoạt và dễ thích nghi.

  128. Thông thường trong quá trình đàm phán, cả hai bên đều muốn giữ lập trường của mình. Nhưng để đi đến sự thống nhất và tạo dựng mối quan hệ lâu dài hai bên phải điều chỉnh lợi ích bằng cách:

    Đáp án

    nhượng bộ lẫn nhau, tìm kiếm một thỏa thuận chung.

  129. Thư tín kinh doanh có hiệu lực ngay lập tức vì chúng:

    Đáp án

    chính thức.

  130. Thuyết trình KHÔNG phải là:

    Đáp án

    một khả năng bẩm sinh và khả năng di truyền.

  131. Tìm một luận điểm đúng trong số các luận điểm nói về việc sử dụng các hình thức đàm phán?

    Đáp án

    Mục tiêu của việc đàm phán kiểu mềm là đạt được thỏa thuận và giữ được mối quan hệ.

  132. Tìm một luận điểm SAI trong số các luận điểm dưới đây về các hình thức đàm phán?

    Đáp án

    Điểm xuất phát của kiểu đàm phán lập trường là giải quyết vấn đề hiệu quả và thân thiện.

  133. Tìm phương án đúng. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của kiểu đàm phán nguyên tắc?

    Đáp án

    Chỉ đưa ra một phương án duy nhất để lựa chọn.

  134. Tìm phương án đúng. Khi xác định sẽ đàm phán kiểu mềm với một đối tác, người đàm phán sẽ đưa ra phương án như thế nào?

    Đáp án

    Đưa ra phương án mà đối tác có thể tiếp thu.

  135. Tìm phương án đúng nhất. Biểu hiện hành vi nào thường KHÔNG có ở người đàm phán theo phong cách phân tích?

    Đáp án

    Thoái mái và dễ gần.

  136. Tìm phương án đúng nhất. Đâu là biểu hiện hành vi của người đàm phán có phong cách ôn hòa?

    Đáp án

    Quan tâm, tôn trọng các mối quan hệ.

  137. Tìm phương án đúng nhất. Trước khi tiến hành đàm phán, người đàm phán nên sử dụng phương pháp phân tích SWOT để tìm hiểu:

    Đáp án

    thực lực của các bên tiến hành đàm phán.

  138. Tìm phương án sai. Có thể xác định BATNA của đối tác trước khi đàm phán bằng cách:

    Đáp án

    coi BATNA của đối tác cũng giống của mình.

  139. Tránh sử dụng phương pháp trực tiếp khi:

    Đáp án

    giao tiếp từ chối đối tác.

  140. Trong bài thuyết trình có cần tạo vài tình huống hài hước nhất định không?

    Đáp án

    Tùy vào bài thuyết trình về vấn đề gì sẽ ứng dụng linh hoạt.

  141. Trong cuộc đàm phán, khi đối tác đang trình bày quan điểm của họ, để thể hiện sự tôn trọng đối tác, bạn cần:

    Đáp án

    tập trung lắng nghe hết những quan điểm của đối tác.

  142. Trong đàm phán thương lượng, để xây dựng mối quan hệ lâu dài với đối tác, người đàm phán cần phải tránh điều nào dưới đây?

    Đáp án

    Tỏ thái độ đương đầu.

  143. Trong đàm phán thương lượng, để xây dựng mối quan hệ lâu dài với đối tác, người đàm phán cần tránh điều gì?

    Đáp án

    Nhắc đến những sai lầm của đối tác trong quá khứ.

  144. Trong giai đoạn chuẩn bị đàm phán, mục đích việc người đàm phán xác định thực lực của bản thân và thực lực của đối tác KHÔNG phải là để:

    Đáp án

    khắc phục những điểm yếu của đối tác.

  145. Trong giai đoạn chuẩn bị đàm phán, người đàm phán cần xác định BATNA để:

    Đáp án

    có thể chủ động, linh hoạt trong khi đàm phán.

  146. Trong giao tiếp kinh doanh, nên tránh sử dụng:

    Đáp án

    các câu dài.

  147. Trong kinh doanh, mục đích của giao tiếp viết là:

    Đáp án

    thuyết phục và thông báo.

  148. Trong quá trình đàm phán, để đối tác nhìn nhận đúng yêu cầu của mình, bạn KHÔNG nên làm gì?

    Đáp án

    Tìm cơ hội thể hiện ngay ý kiến nhận xét của mình trong khi nghe ý kiến của họ.

  149. Trong thư tín thương mại, cần cân nhắc:

    Đáp án

    nhấn mạnh thái độ “Bạn”.

  150. Trước khi tiến hành đàm phán các bên cần xác định BATNA của mình, vậy BATNA là phương pháp:

    Đáp án

    thay thế tốt nhất cho thỏa thuận được thương lượng.

  151. Vai trò chính của chủ tọa cuộc họp là gì?

    Đáp án

    Kiểm soát và điều khiển cuộc họp.

  152. Vai trò của người ghi biên bản KHÔNG bao gồm:

    Đáp án

    đưa quan điểm của mình vào trong biên bản.

  153. Văn bản nào sau đây KHÔNG phải là thông điệp hàng ngày?

    Đáp án

    Một đơn đặt hàng.

  154. Việc hướng ánh mắt nhìn vào toàn thể người nghe có thật sự hữu ích khi thuyết trình không?

    Đáp án

    Rất cần, như thế thể hiện sự tự tin của diễn giả và thu hút sự chú ý của người nghe.

  155. Viết một lá thư với “ Thái độ bạn” có nghĩa là viết thư:

    Đáp án

    trên quan điểm của người đọc.

  156. Xác định cách hiểu đúng nhất về khái niệm đàm phán?

    Đáp án

    Đàm phán là quá trình giải quyết các vấn đề có liên quan giữa hai hay nhiều bên để cùng đi đến một thỏa thuận với nhau.

  157. Xác định luận điểm sai về thế mạnh của người đàm phán trong số các luận điểm dưới đây?

    Đáp án

    Các bên chỉ có thể nhận biết được thế mạnh của mình khi quá trình đàm phán diễn ra.

  158. Xác định phương án đúng nhất. Hoạt động đàm phán diễn ra ở đâu

    Đáp án

    Diễn ra ở mọi lĩnh vực.

  159. Xung đột mang tính xây dựng và xung đột mang tính phá hủy khác nhau chính ở đặc điểm nào?

    Đáp án

    Xung đột mang tính xây dựng giúp giải quyết vấn đề, xung đột mang tính phá hủy làm chia rẽ nhóm.

Smart NEU Learning

Tải tài liệu và tự động hóa học tập trên e-learning NEU

Thêm vào Chrome
Câu hỏi Giao tiếp kinh doanh và thuyết trình — Smart NEU Learning